phản ảnh

  1. rapporter, relater
    • Phản ảnh tình hình cho cấp lãnh đạo
      rapporter la situation aux dirigeants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phản ảnh"

phản ảnh
Một tấm gương phản ảnh hình ảnh của một bông hoa.